palette

/'pælit/
Học thuật
Thân thiện
palette

Le peintre mélange les couleurs sur sa palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hội họa) Bảng màu, bản màu: Một tấm bảng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, trên đó họa pha trộn màu vẽ.
    • (Nghĩa bóng) Màu sắc, phạm vi màu: Tập hợp các màu sắc được sử dụng bởi một họa , trong một bức tranh, hoặc bởi một nhà thiết kế.
    • Que bẹt, lá guồng (tàu thủy): Một tấm ván phẳng, hình bầu dục hoặc hình chữ nhật, gắn vào trục của bánh lái tàu thủy.
    • Thịt bả vai (lợn): Một phần thịt từ vai của con lợn.
    • Khay, pallet: Một tấm nền phẳng bằng gỗ hoặc nhựa dùng để xếp, chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le peintre a mélangé le bleu et le jaune sur sa palette. (Họa đã pha màu xanh dương màu vàng trên bảng màu của mình.)
    • Ce film utilise une palette de couleurs très sombres. (Bộ phim này sử dụng một bảng màu rất tối.)
    • Le marin a vérifié la palette du gouvernail. (Người thủy thủ đã kiểm tra lá guồng của bánh lái.)
    • Nous avons acheté une palette d'épaule pour faire un rôti. (Chúng tôi đã mua một miếng thịt bả vai để làm món nướng.)
    • Les cartons sont empilés sur une palette en bois. (Các thùng carton được xếp chồng lên một khay gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une palette riche/variée": Một bảng màu phong phú/đa dạng.
    • L'artiste est connu pour sa palette riche et vibrante. (Họa nổi tiếng với bảng màu phong phú sống động của mình.)
  • "Palette graphique": Bảng vẽ đồ họa (thiết bị điện tử dùng để vẽ kỹ thuật số).
    • Les dessinateurs numériques utilisent souvent une palette graphique. (Các họa minh họa kỹ thuật số thường sử dụng bảng vẽ đồ họa.)
  • "Palette de manutention": Pallet vận chuyển, khay chuyển hàng.
    • Les palettes de manutention sont indispensables dans un entrepôt. (Khay chuyển hàngthứ không thể thiếu trong một nhà kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Palettiser (động từ): Xếp hàng lên pallet.
    • Il faut palettiser ces marchandises avant l'expédition. (Cần phải xếp hàng lên pallet những mặt hàng này trước khi vận chuyển.)
  • Palettisation (danh từ giống cái): Việc xếp hàng lên pallet.
  • Palettier/Palettière (danh từ): Giá để pallet, kệ kho hàng.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa hội họa) Nuancier (danh từ giống đực): Bảng màu mẫu.
  • (Nghĩa chuyển hàng) Plateau (danh từ giống đực): Tấm, mặt bảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "palette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palette".

palette

Le peintre mélange les couleurs sur sa palette.

danh từ giống cái
  1. que bẹt
  2. lá guồng (tàu thủy)
  3. thịt bả vai
  4. (hội họa) bản màu, (nghĩa bóng) nước thuốc, màu sắc
    • Une palette riche
      màu sắc phong phú
  5. khay dùng để chuyển hàng