blette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái):
- Chín nhũn, chín nãu: Dùng để mô tả trái cây, đặc biệt là các loại có thịt mềm, đã chín quá mức đến mức thịt bên trong trở nên mềm nhũn, gần như nát.
- Ủng, thối rữa (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để chỉ trái cây bắt đầu hỏng, thối do chín quá.
Ví dụ sử dụng
- (Những quả lê này đã chín nhũn hoàn toàn, không nên ăn nữa.)
- (Cẩn thận, quả đào này có một bên đã chín nẫu/ủng.)
- (Chuối chín nhũn khi vỏ của nó rất đen và nó rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être blette": ở trong tình trạng chín nhũn.
- Ces figues sont blettes depuis deux jours. (Những quả sung này đã chín nhũn từ hai ngày nay.)
- "devenir blette": trở nên chín nhũn.
- Les abricots deviennent blette très vite par cette chaleur. (Những quả mơ trở nên chín nhũn rất nhanh trong cái nóng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Blet (tính từ, giống đực): Dạng giống đực của "blette".
- Un coing blet (Một quả mộc qua chín nhũn).
- Pourri(e) (tính từ): Thối rữa, hỏng (nghĩa mạnh hơn và tổng quát hơn "blette").
- Mûr à point (cụm tính từ): Chín tới, chín vừa phải (trái ngược với "blette").
Từ đồng nghĩa
- Trop mûr: Chín quá.
- Avancé: (Trái cây) đã chín quá, sắp hỏng.
- Mou, molle: Mềm (chỉ trạng thái, không nhất thiết là chín nhũn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "blette" chủ yếu dùng cho trái cây, đặc biệt là các loại như lê, hồng, sung, chuối. Ít dùng cho rau củ.
- Đây là một từ khá chuyên biệt, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về chất lượng hoa quả, trong nấu ăn hoặc khi mua sắm.
- "Blette" là tính từ giống cái. Dạng giống đực là "blet". Ví dụ: (một trái cây chín nhũn), (một quả lê chín nhũn).
tính từ
- chín nhũn, chín nãu
- Une banane blettequả chuối chín nhũn