belette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chồn bơlet: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, có thân hình mảnh mai, dài và linh hoạt, thường có bộ lông màu nâu ở lưng và trắng ở bụng. Nó là loài săn mồi tích cực, chủ yếu ăn các loài gặm nhấm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La belette est un petit mammifère très rapide. (Chồn bơlet là một loài động vật có vú nhỏ và rất nhanh nhẹn.)
- J'ai aperçu une belette traverser le chemin. (Tôi đã thoáng thấy một con chồn bơlet băng qua con đường.)
- La belette se faufile dans les terriers pour chasser. (Chồn bơlet luồn lách vào các hang để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine comme une belette": (Thành ngữ) Mảnh mai như một con chồn bơlet, dùng để miêu tả một người (thường là phụ nữ) rất gầy và thanh mảnh.
- Elle est fine comme une belette depuis qu'elle fait ce régime. (Cô ấy mảnh mai như chồn bơlet kể từ khi ăn kiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Belette d'Europe (n.f): Chồn bơlet châu Âu, tên khoa học , là loài phổ biến nhất.
- Belette à longue queue (n.f): Chồn bơlet đuôi dài, tên khoa học , phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Mustéidé (n.m): (Thuật ngữ khoa học) Thành viên của họ Chồn, bao gồm chồn bơlet, chồn ecmin, chồn mactet.
Từ đồng nghĩa
- Petite belette: Chồn bơlet nhỏ (cách gọi thân mật hoặc miêu tả).
- Mustela nivalis: Tên khoa học của chồn bơlet châu Âu.
Thành ngữ liên quan
- Être vif comme une belette: Nhanh nhẹn, lanh lợi như một con chồn bơlet.
- Fais attention à lui, il est vif comme une belette ! (Hãy cẩn thận với nó, nó lanh lợi như chồn bơlet ấy!)
- Se faufiler comme une belette: Luồn lách, len lỏi khéo léo như chồn bơlet.
- Il s'est faufilé comme une belette dans la foule pour arriver premier. (Anh ta đã len lỏi khéo léo như chồn bơlet trong đám đông để đến được vị trí đầu tiên.)
danh từ giống cái
- (động vật học) chồn bơlet