blatte

Học thuật
Thân thiện
blatte

Une blatte traverse le sol de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con gián: Một loài côn trùng thuộc bộ Blattodea, thường thân hình dẹt, màu nâu sẫm hoặc đen, sốngnhững nơi ẩm thấp, tối tăm được coi là loài gây hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai vu une blatte dans la cuisine. (Tôi đã thấy một con gián trong nhà bếp.)
    • Les blattes peuvent propager des maladies. (Gián có thể truyền bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blatte américaine": gián Mỹ (một loài gián phổ biến kích thước lớn).

    • La blatte américaine est souvent trouvée dans les égouts. (Gián Mỹ thường được tìm thấy trong cống rãnh.)
  • "blatte germanique": gián Đức (một loài gián nhỏ, sinh sản nhanh).

    • L'infestation de blattes germaniques est difficile à éradiquer. (Sự xâm nhập của gián Đức rất khó tiêu diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafard (danh từ giống đực): một từ đồng nghĩa thông dụng khác chỉ "con gián".

    • Il y a des cafards dans la cave. ( gián trong tầng hầm.)
  • Blattoptère (danh từ giống đực): tên gọi khoa học của bộ côn trùng gián thuộc về.

    • Les blattoptères existent depuis l'époque des dinosaures. (Các loài thuộc bộ Gián đã tồn tại từ thời khủng long.)
Từ đồng nghĩa
  • Cafard: con gián.
  • Cancrelat: con gián (từ ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être sale comme une blatte: bẩn như gián (một cách nói ví von về sự bẩn thỉu).
    • Lave-toi les mains, tu es sale comme une blatte ! (Rửa tay đi, con bẩn như gián vậy!)
blatte

Une blatte traverse le sol de la cuisine.

{{con gián}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con gián

Từ có nhắc đến "blatte"