blatte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con gián: Một loài côn trùng thuộc bộ Blattodea, thường có thân hình dẹt, màu nâu sẫm hoặc đen, sống ở những nơi ẩm thấp, tối tăm và được coi là loài gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai vu une blatte dans la cuisine. (Tôi đã thấy một con gián trong nhà bếp.)
- Les blattes peuvent propager des maladies. (Gián có thể truyền bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blatte américaine": gián Mỹ (một loài gián phổ biến có kích thước lớn).
- La blatte américaine est souvent trouvée dans les égouts. (Gián Mỹ thường được tìm thấy trong cống rãnh.)
"blatte germanique": gián Đức (một loài gián nhỏ, sinh sản nhanh).
- L'infestation de blattes germaniques est difficile à éradiquer. (Sự xâm nhập của gián Đức rất khó tiêu diệt.)
Biến thể và từ gần giống
Cafard (danh từ giống đực): một từ đồng nghĩa thông dụng khác chỉ "con gián".
- Il y a des cafards dans la cave. (Có gián trong tầng hầm.)
Blattoptère (danh từ giống đực): tên gọi khoa học của bộ côn trùng mà gián thuộc về.
- Les blattoptères existent depuis l'époque des dinosaures. (Các loài thuộc bộ Gián đã tồn tại từ thời khủng long.)
Từ đồng nghĩa
- Cafard: con gián.
- Cancrelat: con gián (từ ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être sale comme une blatte: bẩn như gián (một cách nói ví von về sự bẩn thỉu).
- Lave-toi les mains, tu es sale comme une blatte ! (Rửa tay đi, con bẩn như gián vậy!)
{{con gián}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con gián