billette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thanh củi: Một khúc gỗ nhỏ, thường được cắt để dùng làm củi đốt.
- (Kiến trúc) Hàng cườm (ở các vòm): Trong kiến trúc, đây là một chi tiết trang trí hình trụ nhỏ, thường được xếp thành hàng, ví dụ như ở các đường gờ của vòm cửa.
- Thỏi thép cán: Trong luyện kim, đây là một sản phẩm thép bán thành phẩm, có hình dạng thỏi, được tạo ra từ quá trình cán thép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons besoin de billettes pour allumer le feu. (Chúng tôi cần những thanh củi để nhóm lửa.)
- La décoration de la porte comprend une rangée de billettes. (Trang trí của cửa bao gồm một hàng cườm.)
- L'usine produit des billettes d'acier pour la construction. (Nhà máy sản xuất các thỏi thép cán cho ngành xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Billette de bois": cụ thể chỉ thanh củi bằng gỗ.
- Il fend des billettes de bois pour l'hiver. (Anh ấy chẻ những thanh củi cho mùa đông.)
"Billette d'acier": cụ thể chỉ thỏi thép cán.
- Ces billettes d'acier seront transformées en barres. (Những thỏi thép cán này sẽ được gia công thành các thanh thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Billet (danh từ giống đực): có nhiều nghĩa khác như "thư ngắn", "giấy tờ", "chỗ ở (cho binh lính)", không nên nhầm lẫn với "billette".
- Bûche (danh từ giống cái): khúc củi lớn, thường dùng để đốt lò sưởi.
- Lingot (danh từ giống đực): thỏi kim loại (thường vàng, bạc), khác với "billette" là sản phẩm thép bán thành phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Pour le bois: Morceau de bois, buchette (miếng gỗ, khúc củi nhỏ).
- Pour l'acier: Bloom (thỏi thép - một dạng bán thành phẩm khác), semi-produit (sản phẩm bán thành).
Lưu ý
- Từ "billette" là danh từ giống cái. Các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette, petite...).
- Nghĩa của từ thay đổi hoàn toàn tùy thuộc vào ngữ cảnh (lâm nghiệp, kiến trúc hay công nghiệp luyện kim). Cần dựa vào văn cảnh để xác định nghĩa chính xác.
danh từ giống cái
- thanh củi
- (kiến trúc) hàng cườm (ở các vòm)
- thỏi thép cán