bluette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tác phẩm nhỏ: Một sáng tác văn học hoặc nghệ thuật có quy mô nhỏ, ngắn gọn, thường mang tính chất nhẹ nhàng, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'auteur a publié une charmante bluette dans le journal. (Tác giả đã đăng một tác phẩm nhỏ duyên dáng trên tờ báo.)
- Cette bluette poétique a été écrite en une seule nuit. (Tác phẩm nhỏ mang tính thơ này đã được viết chỉ trong một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une bluette cinématographique": Một bộ phim ngắn, nhẹ nhàng.
- Ce réalisateur est connu pour ses bluettes cinématographiques pleines de charme. (Đạo diễn này nổi tiếng với những bộ phim ngắn nhẹ nhàng đầy duyên dáng của mình.)
"Une bluette littéraire": Một tác phẩm văn học ngắn.
- Ce recueil contient plusieurs bluettes littéraires du XIXe siècle. (Tuyển tập này chứa đựng nhiều tác phẩm văn học ngắn từ thế kỷ XIX.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluettiste (danh từ): Người sáng tác các (từ hiếm gặp).
- Nouvelle (danh từ giống cái): Truyện ngắn (thường dài và có cấu trúc hơn một ).
- Esquisse (danh từ giống cái): Phác thảo, bản phác (có thể dùng trong nghệ thuật tạo hình hoặc văn học).
Từ đồng nghĩa
- Petite œuvre (cụm danh từ): Tác phẩm nhỏ.
- Courte pièce (cụm danh từ): Tác phẩm ngắn.
- Bagatelle (danh từ giống cái): Vật nhỏ mọn, chuyện vặt (đôi khi dùng cho tác phẩm nghệ thuật ngắn).
Lưu ý
- Từ bluette ngày nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc khi nói về lịch sử văn học.
- Nghĩa gốc của từ liên quan đến tia lửa nhỏ (), sau đó chuyển nghĩa ẩn dụ để chỉ một tác phẩm nhỏ, lấp lánh và thường dễ thương.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) tác phẩm nhỏ