baleful

/'beilful/
tính từ
  1. (thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở
  2. ác
    • a baleful look
      cái nhìn ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

baleful
A baleful look darkened the stranger's face.