threatening

/'θretniɳ/
danh từ
  1. sự đe doạ, sự hăm doạ
tính từ
  1. đe doạ
    • in a threatening tone
      với giọng đe doạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "threatening"

Từ có nhắc đến "threatening"

threatening
A dark, threatening sky looms over the small farmhouse.