threatening
/'θretniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đe dọa, hăm dọa: Diễn tả một cái gì đó hoặc ai đó có vẻ như đang đe dọa hoặc có ý định gây hại, tổn thương hoặc tạo ra sự sợ hãi.
- Báo hiệu điều xấu, đầy đe dọa: Diễn tả một tình huống, dấu hiệu hoặc điều gì đó cho thấy khả năng xảy ra nguy hiểm, rắc rối hoặc hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He received a threatening letter. (Anh ấy nhận được một bức thư đe dọa.)
- The dark clouds looked threatening. (Những đám mây đen trông thật đầy đe dọa.)
- She spoke in a low, threatening voice. (Cô ấy nói bằng một giọng trầm thấp, đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under threatening circumstances": trong những hoàn cảnh đầy đe dọa.
- They had to evacuate under threatening circumstances. (Họ phải sơ tán trong những hoàn cảnh đầy đe dọa.)
"a threatening gesture": một cử chỉ đe dọa.
- He made a threatening gesture with his fist. (Hắn ta làm một cử chỉ đe dọa bằng nắm tay.)
Biến thể và từ gần giống
Threaten (động từ): đe dọa.
- The boss threatened to fire him. (Ông chủ đe dọa sẽ sa thải anh ta.)
Threat (danh từ): lời đe dọa, mối đe dọa.
- His words were an empty threat. (Lời nói của hắn chỉ là lời đe dọa suông.)
Từ đồng nghĩa
- Menacing: đầy vẻ hăm dọa, nguy hiểm.
- Ominous: có điềm xấu, đáng ngại.
- Intimidating: làm cho sợ hãi, đe dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "threatening". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "threaten".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "threatening".)
danh từ
- sự đe doạ, sự hăm doạ
tính từ
- đe doạ
- in a threatening tonevới giọng đe doạ