minatory

/mi'neiʃəs/ Cách viết khác : (minatory) /'minətəri/
Học thuật
Thân thiện
minatory

A dark, minatory cloud loomed over the small coastal village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đe dọa, hăm dọa: Mang tính chất hoặc có vẻ ngoài đáng sợ, như thể sắp xảy ra điều đó nguy hiểm hoặc xấu xa. Thể hiện một mối đe dọa ngầm hoặc lộ liễu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stranger gave him a minatory glance. (Người lạ ném cho anh ta một cái nhìn hăm dọa.)
    • The dark clouds had a minatory appearance, suggesting a severe storm. (Những đám mây đen có vẻ ngoài đe dọa, báo hiệu một cơn bão dữ dội.)
    • His minatory tone made everyone in the room feel uneasy. (Giọng điệu hăm dọa của ông ta khiến mọi người trong phòng cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minatory silence": sự im lặng đầy đe dọa.

    • After his accusation, a minatory silence fell over the courtroom. (Sau lời buộc tội của anh ta, một sự im lặng đầy đe dọa trùm lên phòng xử án.)
  • "minatory gesture": cử chỉ đe dọa.

    • He raised a minatory finger to his lips, signaling for absolute quiet. (Anh ta giơ một ngón tay hăm dọa lên môi, ra hiệu phải hoàn toàn im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Minacious (tính từ): (từ hiếm) đồng nghĩa với "minatory", có nghĩa đe dọa.
  • Menacing (tính từ): đe dọa, hăm dọa (từ thông dụng hơn, gần nghĩa nhất).
  • Threatening (tính từ): mang tính đe dọa.
Từ đồng nghĩa
  • Menacing: hăm dọa, đe dọa.
  • Threatening: đe dọa.
  • Ominous: đầy điềm xấu, ám chỉ điều dữ sắp xảy ra.
  • Sinister: ác hiểm, đáng ngờ, gợi lên điều xấu.
  • Baleful: độc hại, gây tai họa (thường chỉ cái nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "minatory" do đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "minatory".)

minatory

A dark, minatory cloud loomed over the small coastal village.

tính từ
  1. đe doạ, hăm doạ