palais

Học thuật
Thân thiện
palais

Le roi habite dans un palais magnifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cung điện, phủ, dinh thự: Một tòa nhà lớn, tráng lệ, thườngnơicủa vua chúa, nguyên thủ hoặc các nhân vật quan trọng.
    • Tòa án, pháp đình: Tòa nhà nơi diễn ra các phiên tòa xét xử (thường dùng trong cụm "palais de justice").
    • Trời, thiên cung: (Nghĩa thơ ca, ẩn dụ) Nơicủa các vị thần, thiên đình.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu) Vòm miệng: Phần trên cứng của khoang miệng.
    • (Nghĩa bóng) Vị giác: Khả năng cảm nhận phân biệt mùi vị của thức ăn, đồ uống.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cung điện, tòa án":

    • Le roi habite dans un palais magnifique. (Nhà vua sống trong một cung điện tráng lệ.)
    • L'avocat se rend au palais de justice. (Luật sư đến tòa án.)
    • Les dieux grecs résidaient dans des palais sur l'Olympe. (Các vị thần Hy Lạp cư ngụ trong những cung điện trên đỉnh Olympus.)
  • Nghĩa "vòm miệng, vị giác":

    • Le bébé a une inflammation du palais. (Em bé bị viêm vòm miệng.)
    • Ce vin flatte le palais. (Loại rượu vang này làm vừa lòng vị giác.)
    • Il a le palais fin et reconnaît tous les épices. (Anh ấyvị giác tinh tế nhận ra tất cả các loại gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palais de justice": Tòa án, tòa nhà chứa các phòng xử án.

    • Le procès aura lieu au palais de justice. (Phiên tòa sẽ diễn ra tại tòa án.)
  • "Avoir le palais fin/délicat": Có vị giác tinh tế, sành ăn.

    • Ce critique gastronomique a un palais très fin. (Nhà phê bình ẩm thực này có một vị giác rất tinh tế.)
  • "Palais des congrès": Cung hội nghị, trung tâm hội nghị.

    • La conférence internationale se tient au palais des congrès. (Hội nghị quốc tế được tổ chức tại cung hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatin, palatine (adj): (Thuộc về) cung điện; (giải phẫu) thuộc về vòm miệng.

    • L'os palatin (xương khẩu cái).
  • Palatial, ale (adj): (Thuộc về) cung điện, nguy nga, tráng lệ như cung điện.

    • Une résidence palatiale (một dinh thự nguy nga).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cung điện": Château, demeure, résidence, hôtel particulier.
  • Nghĩa "tòa án": Tribunal, cour de justice.
  • Nghĩa "vị giác": Goût, sens du goût.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "palais")

Thành ngữ liên quan
  • "Se faire des châteaux en Espagne" (Xây lâu đài trên cát): mộng hão huyền. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "château" chứ không dùng "palais", nhưngý nghĩa tương đồng về sự xa hoa, viển vông).
  • "Avoir un goût sûr": khiếu thẩm định tốt, vị giác đảm bảo. (Gần nghĩa với "avoir le palais fin").
palais

Le roi habite dans un palais magnifique.

danh từ giống đực
  1. cung, điện, phủ, dinh
  2. tòa án, pháp đình (cũng) palais de justice
    • Le style du palais
      thể văn tòa án
    • le palais de Neptune; le palais de l'Olympe; les palais éthérés
      (thơ ca) trời
    • Palet.
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) vòm miệng
  2. (nghĩa bóng) vị giác
    • Avoir le palais fin
      vị giác tinh, sành ăn