barbarea

barbarea

Barbarea grows in a sunny meadow near a small stream.

Định nghĩa

Danh từ: Barbarea một chi thực vật trong họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài thảo mộc sống hai năm hoặc lâu năm, thường được tìm thấycác vùng ôn đới phía Bắc. Loài phổ biến nhất trong chi này cải tạt mùa đông (winter cress).

dụ sử dụng
  • is often found growing wild in moist meadows and along stream banks.* (Barbarea thường được tìm thấy mọc hoangcác đồng cỏ ẩm ướt dọc theo bờ suối.)
  • are edible and have a peppery taste similar to watercress.* ( của Barbarea có thể ăn được vị cay nồng tương tự như cải xoong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barbarea vulgaris": Tên khoa học của loài cải tạt mùa đông phổ biến nhất, thường được dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
    • Barbarea vulgaris is known for its high vitamin C content. (Barbarea vulgaris được biết đến với hàm lượng vitamin C cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbarea vulgaris (danh từ): Loài điển hình của chi Barbarea.
  • Winter cress (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh chỉ các loài thuộc chi Barbarea.
Từ đồng nghĩa
  • Winter cress: Tên gọi chung trong tiếng Anh.
  • Yellow rocket: Một tên gọi khác do hoa màu vàng của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan barbarea danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan barbarea thuật ngữ khoa học chuyên ngành.