barbary
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng Barbary: Một khu vực lịch sử ở Bắc Phi, nằm dọc theo bờ biển Địa Trung Hải, kéo dài từ Ai Cập đến eo biển Gibraltar. Khu vực này từng nổi tiếng là căn cứ của hải tặc từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Bờ biển Barbary nổi tiếng về các hải tặc của nó.)
- (Nhiều tàu châu Âu đã bị tấn công bởi các hải tặc Barbary vào thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barbary states": Các quốc gia Barbary (thường chỉ các vương quốc Hồi giáo ở Bắc Phi như Algiers, Tunis, Tripoli).
- The Barbary states were a major threat to Mediterranean trade. (Các quốc gia Barbary là mối đe dọa lớn đối với thương mại Địa Trung Hải.)
"Barbary wars": Các cuộc chiến Barbary (các cuộc xung đột giữa Hoa Kỳ và các quốc gia Barbary vào đầu thế kỷ 19).
- The United States fought the Barbary wars to stop piracy. (Hoa Kỳ đã chiến đấu trong các cuộc chiến Barbary để ngăn chặn nạn cướp biển.)
Biến thể và từ gần giống
Barbarian (danh từ/tính từ): người man rợ, thuộc về man rợ (không liên quan trực tiếp đến vùng Barbary, nhưng có cùng gốc từ).
- The Romans considered many tribes as barbarians. (Người La Mã coi nhiều bộ lạc là man rợ.)
Barbaric (tính từ): tàn bạo, dã man.
- The treatment of prisoners was barbaric. (Cách đối xử với tù nhân thật tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
- North Africa: Bắc Phi (chỉ khu vực địa lý rộng hơn).
- Maghreb: Ma-rốc (khu vực Tây Bắc Phi, bao gồm một phần của vùng Barbary lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Barbary".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Barbary".