bearberry

bearberry

A small bearberry plant grows on a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dâu gấu: "bearberry" tên gọi chung cho một số loài cây bụi thường xanh, chủ yếu mọccác vùng phương Bắc đến Bắc Cực. Cây thường quả mọng màu đỏ.
    • Cây bụi rụng : Ở đông nam trung tâm Hoa Kỳ, "bearberry" cũng chỉ một loại cây bụi rụng .
    • Cây nhỏ dạng bụi: Dọc bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ, "bearberry" còn tên của một loại cây nhỏ cho vỏ cây cascara sagrada.
dụ sử dụng
  • (Cây dâu gấu thường được tìm thấycác vùng khí hậu lạnh giá phía Bắc.)
  • (Gấu rất thích ăn quả mọng đỏ của cây dâu gấu.)
  • (Ở một số vùng, cây dâu gấu được dùng làm lớp phủ mặt đất trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearberry tea": trà từ cây dâu gấu, được dùng trong y học cổ truyền.

    • Bearberry tea is known for its diuretic properties. (Trà cây dâu gấu được biết đến với đặc tính lợi tiểu.)
  • "bearberry extract": chiết xuất từ cây dâu gấu, dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng.

    • Bearberry extract is often added to skincare products for its soothing effects. (Chiết xuất cây dâu gấu thường được thêm vào sản phẩm chăm sóc da tác dụng làm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bearberry (n): không biến thể chính thức.
  • Cascara sagrada (n): tên gọi khác của loại cây dâu gấubờ biển Thái Bình Dương, thường dùng làm thuốc nhuận tràng.
Từ đồng nghĩa
  • Arctostaphylos uva-ursi: tên khoa học của loài dâu gấu phổ biến nhất.
  • Kinnikinnick: tên gọi khác của cây dâu gấu trong văn hóa người bản địa Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "bearberry" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bearberry". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây dâu gấu thường gắn liền với hình ảnh loài gấu khả năng chịu lạnh.