bearberry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dâu gấu: "bearberry" là tên gọi chung cho một số loài cây bụi thường xanh, chủ yếu mọc ở các vùng phương Bắc đến Bắc Cực. Cây thường có quả mọng màu đỏ.
- Cây bụi rụng lá: Ở đông nam và trung tâm Hoa Kỳ, "bearberry" cũng chỉ một loại cây bụi rụng lá.
- Cây nhỏ dạng bụi: Dọc bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ, "bearberry" còn là tên của một loại cây nhỏ cho vỏ cây cascara sagrada.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dâu gấu thường được tìm thấy ở các vùng khí hậu lạnh giá phía Bắc.)
- (Gấu rất thích ăn quả mọng đỏ của cây dâu gấu.)
- (Ở một số vùng, cây dâu gấu được dùng làm lớp phủ mặt đất trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bearberry tea": trà từ lá cây dâu gấu, được dùng trong y học cổ truyền.
- Bearberry tea is known for its diuretic properties. (Trà cây dâu gấu được biết đến với đặc tính lợi tiểu.)
"bearberry extract": chiết xuất từ cây dâu gấu, dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
- Bearberry extract is often added to skincare products for its soothing effects. (Chiết xuất cây dâu gấu thường được thêm vào sản phẩm chăm sóc da vì tác dụng làm dịu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearberry (n): không có biến thể chính thức.
- Cascara sagrada (n): tên gọi khác của loại cây dâu gấu ở bờ biển Thái Bình Dương, thường dùng làm thuốc nhuận tràng.
Từ đồng nghĩa
- Arctostaphylos uva-ursi: tên khoa học của loài dâu gấu phổ biến nhất.
- Kinnikinnick: tên gọi khác của cây dâu gấu trong văn hóa người bản địa Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "bearberry" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "bearberry". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây dâu gấu thường gắn liền với hình ảnh loài gấu và khả năng chịu lạnh.