berber

berber

A Berber woman weaves a colorful rug on a traditional loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Berber: Chỉ một thành viên của nhóm dân tộc bản địaBắc Phi, đặc biệt ở Maroc, Algeria, Tunisia, Libya Mali. Họ ngôn ngữ văn hóa riêng biệt.
    • Ngôn ngữ Berber: Một nhóm các phương ngữ liên quan với nhau, từng ngôn ngữ chínhBắc Phi phía tây Ai Cập, hiện nay chủ yếu được nói ở Maroc một số vùng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người):
    • The Berbers have a rich cultural heritage that includes music, art, and traditional crafts. (Người Berber một di sản văn hóa phong phú bao gồm âm nhạc, nghệ thuật các nghề thủ công truyền thống.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):
    • Many people in the Atlas Mountains still speak Berber as their first language. (Nhiều người ở dãy núi Atlas vẫn nói tiếng Berber như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Berber carpet": Một loại thảm dệt tay truyền thống của người Berber, thường hoa văn hình học màu sắc tự nhiên.
    • The Berber carpet in the living room adds a touch of North African elegance. (Tấm thảm Berber trong phòng khách mang đến nét thanh lịch của Bắc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Berber (adj): Thuộc về người Berber hoặc ngôn ngữ Berber.
    • Berber culture is known for its unique architecture and pottery. (Văn hóa Berber nổi tiếng với kiến trúc đồ gốm độc đáo.)
  • Berberine (n): Một hợp chất hóa học trong một số loại cây, không liên quan trực tiếp đến người Berber.
Từ đồng nghĩa
  • Amazigh (n): Tên tự gọi của người Berber, nghĩa "người tự do".
    • The Amazigh people have a long history of resistance and resilience. (Người Amazigh một lịch sử lâu dài về sự kháng cự kiên cường.)
  • Tamazight (n): Một phương ngữ Berber được nói ở Maroc.
    • Tamazight is one of the official languages of Morocco. (Tiếng Tamazight một trong những ngôn ngữ chính thức của Maroc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Berber". Tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Phi, cụm từ:
    • "The Berber way": Cách sống hoặc phương pháp truyền thống của người Berber.
      • They follow the Berber way in their daily rituals. (Họ tuân theo cách sống của người Berber trong các nghi lễ hàng ngày.)