barbeau

Học thuật
Thân thiện
barbeau

Un barbeau nage dans une rivière claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) chày Âu: Một loài nước ngọt thuộc họ cá chép, nguồn gốc từ châu Âu.
    • (Thông tục) Ma : Người đàn ông sống dựa vào tiền kiếm được từ việc mại dâm của người khác (thườngphụ nữ).
    • (Thực vật học) Cây xa cúc lam: Một loài cây thuộc họ Cúc, hoa màu xanh lam đặc trưng.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Màu xanh nhạt: Một màu xanh lam nhạt, giống như màu hoa của cây xa cúc lam. Thường được dùng trong cụm "bleu barbeau".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les pêcheurs ont attrapé un gros barbeau dans la rivière. (Những người câu đã bắt được một con chày Âu lớnsông.)
    • La police a arrêté un barbeau qui exploitait plusieurs femmes. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên ma bóc lột nhiều phụ nữ.)
    • Le barbeau pousse souvent au bord des champs. (Cây xa cúc lam thường mọcbờ ruộng.)
  • Tính từ:

    • Elle portait une robe d'un bleu barbeau très doux. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh nhạt rất dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bleu barbeau": Một cụm từ cố định để chỉ màu xanh lam nhạt, đặc biệt phổ biến trong mô tả vải vóc, quần áo hoặc màu sắc.
    • Les rideaux étaient d'un joli bleu barbeau. (Những tấm rèm màu xanh nhạt rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbillon (danh từ giống đực): Râu (một phần của ), cũng có thể chỉ một loài nhỏ thuộc họ cá chép.
  • Barbue (danh từ giống cái): Một loài cá bơn ( thân bẹt) khác, không nên nhầm lẫn với barbeau.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa "ma "): Proxénète, souteneur.
  • (Nghĩa "màu xanh nhạt"): Bleu clair, azur pâle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "barbeau".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barbeau".

barbeau

Un barbeau nage dans une rivière claire.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chày Âu
  2. (thông tục) ma
  3. (thực vật học) cây xa cúc lam
tính từ (không đổi)
  1. (Bleu barbeau) màu xanh nhạt

Từ có nhắc đến "barbeau"