birbe

Học thuật
Thân thiện
birbe

Un vieux birbe est assis sur un banc du parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lão già (mang nghĩa xấu): Từ "birbe" dùng để chỉ một ông già, thường với hàm ý chê bai, khinh miệt hoặc mỉa mai. Đâymột từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce vieux birbe ne fait que se plaindre. (Lão già ấy chỉ biết than phiền.)
    • Ne fais pas attention à ce que dit ce birbe. (Đừng để ý đến những lão già đó nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux birbe": Cụm từ nhấn mạnh, thường được dùng để gọi một cách khinh bỉ một người đàn ông già.
    • Ce vieux birbe est toujours de mauvaise humeur. (Lão già ấy lúc nào cũng cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Birbon (danh từ giống đực, ): Kẻ vô lại, kẻ lưu manh. Tuy âm gần giống nhưng nghĩa khác biệt, chỉ một người đàn ông xấu tính hoặc gian xảo.
Từ đồng nghĩa
  • Vieux schnock (thông tục): Lão già, ông già.
  • Vieux grincheux: Ông già hay càu nhàu, khó tính.
Lưu ý
  • Từ "birbe" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt có thể bị coi là thô lỗ. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính chất khinh bỉ.
birbe

Un vieux birbe est assis sur un banc du parc.

danh từ giống đực
  1. (Vieux birbe) (nghĩa xấu) lão già