barbue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Cá bơn sao: Một loài cá biển dẹt thuộc họ cá bơn, có thân hình oval và thường có các đốm sáng trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La barbue est un poisson plat très apprécié en cuisine. (Cá bơn sao là một loài cá dẹt rất được ưa chuộng trong ẩm thực.)
- Le pêcheur a attrapé une belle barbue ce matin. (Người ngư dân đã bắt được một con cá bơn sao đẹp sáng nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbu (tính từ giống đực): Có râu.
- Un homme barbu. (Một người đàn ông có râu.)
- Barbue (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "barbu".
- Une femme barbue. (Một người phụ nữ có râu.) Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm và thường mang tính mô tả đặc biệt.
danh từ giống cái
- (động vật học) cá bơn sao