barbe

Học thuật
Thân thiện
barbe

Mon grand-père a une longue barbe blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Râu (trên mặt người): Lớp lông mọc trên cằm, /hoặc môi trên của một người, thườngnam giới.
    • Râu (của động vật hoặc thực vật): Phần lông, sợi dài mảnh mọcmột số vị trí trên động vật (như ) hoặc trên hạt của một số loài thực vật (như lúa mạch).
    • (lông chim): Phần sợi nhỏ, mảnh mềm tạo nên phần lông của lông .
    • (Thông tục) Sự rầy rà, sự phiền toái: Điều đó gây khó chịu, nhàm chán hoặc mệt mỏi.
    • (Thân mật) Sợi mốc: Những sợi nấm mốc mọc trên thực phẩm (như bánh mì).
    • (Số nhiều, 'barbes') Mép : Phần mép giấy bị sờn, không đều do hoặc cắt không gọn.
    • (Số nhiều, 'barbes') Tua : Phần trang trí bằng vải tua trên của phụ nữ theo thời trang xưa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Ngựa Barb (Barb): Một giống ngựa nguồn gốc từ Bắc Phi, nổi tiếng về tốc độ sức chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Il a une barbe épaisse. (Anh ấy bộ râu dày.)
    • Regarde les barbes de ce vieux bouc. (Hãy nhìn bộ râu của con dê già kia.)
    • Quelle barbe, ce film est interminable ! (Phiền quá, bộ phim này dài vô tận!)
    • Ce pain a des barbes, il ne faut plus le manger. (Bánh mì này mốc rồi, không nên ăn nữa.)
    • Les barbes de cette feuille de papier sont très irrégulières. (Mép của tờ giấy này rất không đều.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce barbe est un cheval très rapide. (Con ngựa Barb nàymột con ngựa rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la barbe de quelqu'un: Một cách ngang nhiên, công khai trước mặt ai đó, không sợ họ phản ứng.

    • Il a fumé à la barbe de son père qui déteste la cigarette. ( hút thuốc ngang nhiên trước mặt bố , người ghét thuốc lá.)
  • Rire dans sa barbe: Cười thầm, cười một cách kín đáo.

    • En entendant leur conversation, il riait dans sa barbe. (Khi nghe cuộc trò chuyện của họ, anh ta cười thầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbu (adj): râu.

    • Un homme barbu. (Một người đàn ông râu.)
  • Barbiche (n.f): Râu cằm, chòm râu nhỏ dưới cằm.

    • Il porte une barbiche. (Anh ta để râu cằm.)
  • Vieille barbe (n.f, thân mật): Ông lão cổ hủ, khó tính.

    • Mon voisin est une vraie vieille barbe. (Ông hàng xóm của tôi đúngmột ông lão cổ hủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poil (n.m): Lông (nói chung, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về râu động vật).
  • Moustache (n.f): Ria mép.
  • Ennui (n.m): Sự buồn chán, phiền muộn (đồng nghĩa với nghĩa "sự phiền toái").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào với từ 'barbe' với tư cáchđộng từ. 'Barbe' chủ yếudanh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Quelle barbe! / La barbe!: Biểu thị sự chán ngán, bực mình. Tương đương "Phiền quá!", "Chán quá!".

    • La barbe ! Encore des devoirs ? (Chán quá! Lại bài tập nữa à?)
  • Se faire la barbe: Cạo râu.

    • Il se fait la barbe tous les matins. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng.) (Lưu ý: Đâymột cụm động từ thông dụng với từ 'barbe').
barbe

Mon grand-père a une longue barbe blanche.

danh từ giống cái
  1. râu
    • Visage sans barbe
      mặt không râu
    • Barbe de chèvre
      (động vật học) râu dê
    • Barbe de l'orge
      (thực vật học) râu hạt đại mạch
  2. (động vật học)
    • Barbes d'une plume
      lông chim
  3. (thông tục) sự rầy, sự phiền
    • Quelle barbe!
      phiền quá!
  4. (thân mật) sợi mốc (ở bánh mì... bị mốc)
  5. (số nhiều) mép (của tờ giấy..)
  6. (số nhiều) tua (của phụ nữ theo kiểu xưa)
    • à la barbe de quelqu'un
      ngang nhiên trước mặc ai
    • la barbe!
      (thân mật) rầy quá!
    • rire dans sa barbe
      cười thầm
    • vieille barbe
      (thân mật) ông lão cổ hủ
danh từ giống đực
  1. ngựa bác, ngựa Bác-ba-ri