mordacious

/mɔ:'deiʃəs/
tính từ
  1. gậm mòn, ăn mòn
  2. chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

mordacious
The puppy is mordacious and chews on a wooden toy.