baroqueness

baroqueness

A cathedral's interior displays the baroqueness of its design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất kiểu cách, cầu kỳ, hoa mỹ: "baroqueness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của sự trang trí phức tạp, xa hoa phong phú, thường thấy trong nghệ thuật kiến trúc Baroque của châu Âu thế kỷ 17. mang ý nghĩa về sự phóng túng, uốn lượn giàu chi tiết.
dụ sử dụng
  • (Tính chất kiểu cách cầu kỳ của nội thất nhà thờ đã làm kinh ngạc mọi du khách.)
  • (Phong cách viết của ấy nổi tiếng sự hoa mỹ, với những câu văn dài trang trí công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have baroqueness": mang tính chất Baroque.

    • The furniture in this room has a certain baroqueness that feels both elegant and overwhelming. (Đồ nội thất trong căn phòng này mang một tính chất Baroque nhất định, vừa thanh lịch vừa choáng ngợp.)
  • "the baroqueness of something": sự cầu kỳ của một thứ đó.

    • The baroqueness of his arguments made them hard to follow. (Sự cầu kỳ trong các lập luận của ông ấy khiến chúng khó theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Baroque (adj): thuộc về phong cách Baroque, cầu kỳ, hoa mỹ.

    • The baroque architecture is famous for its intricate details. (Kiến trúc Baroque nổi tiếng với các chi tiết phức tạp.)
  • Baroquely (adv): một cách cầu kỳ, hoa mỹ.

    • The room was baroquely decorated with gold leaf and velvet. (Căn phòng được trang trí một cách cầu kỳ với vàng nhung.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornateness: sự trang trí công phu, cầu kỳ.
  • Elaborateness: sự phức tạp, tỉ mỉ.
  • Flamboyance: sự phô trương, lòe loẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "baroqueness".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "baroqueness".)