berate

/bi'reit/
Học thuật
Thân thiện
berate

The mother berated her child for running into the street.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Mắng mỏ, nhiếc móc, la mắng một cách gay gắt kéo dài: Hành động quở trách ai đó bằng lời nói một cách giận dữ, thường với giọng điệu chỉ trích nặng nề liên tục.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The coach berated the team for their lack of effort. (Huấn luyện viên mắng mỏ cả đội sự thiếu nỗ lực của họ.)
    • He was berated by his boss for missing the deadline. (Anh ta bị sếp nhiếc móc trễ hạn chót.)
    • She berated herself for making such a foolish mistake. ( ấy tự mắng mỏ bản thân đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to berate someone for something": mắng mỏ ai về việc .
    • The teacher berated the student for cheating on the exam. (Giáo viên mắng mỏ học sinh về việc gian lận trong kỳ thi.)
  • "to berate someone over something": mắng mỏ ai về một vấn đề nào đó.
    • He constantly berates his colleagues over minor details. (Anh ta liên tục mắng mỏ đồng nghiệp về những chi tiết nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Berating (danh động từ/ danh từ): hành động mắng mỏ.
    • His constant berating demoralized the staff. (Việc mắng mỏ liên tục của ông ta làm nhân viên mất tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Scold: mắng, rầy la (thường dùng cho trẻ em hoặc người dưới quyền).
  • Reprimand: khiển trách, quở trách (mang tính chính thức hơn, thường trong công việc hoặc kỷ luật).
  • Rebuke: khiển trách, quở trách mạnh mẽ trực tiếp.
  • Chide: trách mắng nhẹ nhàng, mang tính xây dựng.
Từ trái nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Compliment: khen ngợi, tán dương.
  • Commend: khen ngợi, tán thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "berate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "berate")

berate

The mother berated her child for running into the street.

ngoại động từ
  1. mắng mỏ, nhiếc móc