barrowful

barrowful

A gardener pushes a barrowful of fresh soil across the lawn.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng một xe cút kít hoặc xe đẩy có thể chứa; một xe đầy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mang một xe cút kít cát đến công trường xây dựng.)
  • (Người làm vườn cần thêm một xe đẩy đất để lấp đầy luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a barrowful of something": cụm từ chỉ một lượng đầy trên xe cút kít.
    • They collected a barrowful of fallen leaves from the yard. (Họ thu gom một xe cút kít rụng từ sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrow (danh từ): xe cút kít, xe đẩy.

    • He pushed the barrow along the path. (Anh ấy đẩy xe cút kít dọc theo lối đi.)
  • Barrowload (danh từ): từ đồng nghĩa với "barrowful", cũng chỉ lượng một xe cút kít chứa.

    • She brought a barrowload of bricks for the wall. ( ấy mang một xe cút kít gạch cho bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartload: lượng một xe đẩy (cart) chứa.

    • A cartload of hay was delivered to the barn. (Một xe đẩy cỏ khô đã được giao đến chuồng.)
  • Wheelbarrowful: từ gần nghĩa, nhấn mạnh loại xe cút kít một bánh (wheelbarrow).

    • He dumped a wheelbarrowful of gravel on the driveway. (Anh ấy đổ một xe cút kít sỏi lên đường lái xe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barrowful")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barrowful")