privily

privily

She leaned close and privily whispered the secret into her friend's ear.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách kín đáo, một cách bí mật: "privily" mô tả hành động được thực hiện một cách riêng tư, không công khai, thường để tránh sự chú ý của người khác. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nói với bạn mình một cách kín đáo rằng ấy đang lên kế hoạch kết hôn.)
  • (Những kẻ âm mưu đã gặp nhau một cách bí mật trong lâu đài cổ.)
  • (Anh ta kín đáo nhét một mảnh giấy vào tay ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "privily" thường được dùng trong văn bản cổ điển, văn học lịch sử, hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất bí mật của hành động.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "secretly", "privately" hoặc "covertly" được ưa chuộng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Privy (tính từ): liên quan đến sự riêng tư hoặc kiến thức nội bộ ( dụ: - hội đồng mật).
  • Privacy (danh từ): sự riêng tư.
  • Privately (trạng từ): một cách riêng tư (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Covertly: một cách che giấu, lén lút.
  • Confidentially: một cách tin cậy, kín đáo.
  • Privately: một cách riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let in on (something): tiết lộ bí mật cho ai đó.
    • She let him in on the plan privily. ( ấy đã tiết lộ kế hoạch cho anh ta một cách kín đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the table: một cách lén lút, bí mật (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The deal was made under the table, privily. (Thỏa thuận được thực hiện lén lút, một cách kín đáo.)