powerfully
Định nghĩa
Trạng từ (adverb)
- Một cách mạnh mẽ, hùng hồn: "powerfully" mô tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn.
- Một cách có sức thuyết phục: Dùng để chỉ cách thức một điều gì đó tác động mạnh đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Diễn giả đã tranh luận một cách mạnh mẽ cho công bằng xã hội.)
- (Gió thổi mạnh mẽ qua các đồng bằng.)
- (Lời nói của cô ấy đã tác động mạnh mẽ đến anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to influence powerfully": ảnh hưởng một cách mạnh mẽ.
- The novel powerfully influenced the political movement. (Cuốn tiểu thuyết đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong trào chính trị.)
- "to convey powerfully": truyền tải một cách hùng hồn.
- The film powerfully conveys the horrors of war. (Bộ phim truyền tải một cách hùng hồn nỗi kinh hoàng của chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Powerful (tính từ): mạnh mẽ, có sức mạnh.
- He is a powerful leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.)
- Power (danh từ): sức mạnh, quyền lực.
- The power of nature is immense. (Sức mạnh của thiên nhiên là vô cùng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Strongly: một cách mạnh mẽ.
- Forcefully: một cách cưỡng bức, mạnh mẽ.
- Vigorously: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come across powerfully: gây ấn tượng mạnh.
- His speech came across powerfully to the audience. (Bài phát biểu của anh ấy gây ấn tượng mạnh với khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- To speak powerfully: nói một cách có sức thuyết phục.
- She spoke powerfully about the need for change. (Cô ấy nói một cách có sức thuyết phục về nhu cầu thay đổi.)