powerfully

powerfully

The actor delivered his lines powerfully on stage.

Định nghĩa

Trạng từ (adverb)

  1. Một cách mạnh mẽ, hùng hồn: "powerfully" mô tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn.
  2. Một cách sức thuyết phục: Dùng để chỉ cách thức một điều đó tác động mạnh đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động của người khác.
dụ sử dụng
  • (Diễn giả đã tranh luận một cách mạnh mẽ cho công bằng xã hội.)
  • (Gió thổi mạnh mẽ qua các đồng bằng.)
  • (Lời nói của ấy đã tác động mạnh mẽ đến anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to influence powerfully": ảnh hưởng một cách mạnh mẽ.
    • The novel powerfully influenced the political movement. (Cuốn tiểu thuyết đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong trào chính trị.)
  • "to convey powerfully": truyền tải một cách hùng hồn.
    • The film powerfully conveys the horrors of war. (Bộ phim truyền tải một cách hùng hồn nỗi kinh hoàng của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Powerful (tính từ): mạnh mẽ, sức mạnh.
    • He is a powerful leader. (Ông ấy một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.)
  • Power (danh từ): sức mạnh, quyền lực.
    • The power of nature is immense. (Sức mạnh của thiên nhiên cùng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Strongly: một cách mạnh mẽ.
  • Forcefully: một cách cưỡng bức, mạnh mẽ.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come across powerfully: gây ấn tượng mạnh.
    • His speech came across powerfully to the audience. (Bài phát biểu của anh ấy gây ấn tượng mạnh với khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • To speak powerfully: nói một cách sức thuyết phục.
    • She spoke powerfully about the need for change. ( ấy nói một cách sức thuyết phục về nhu cầu thay đổi.)