bartok

bartok

A pianist plays a piece by Bartok on a grand piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bartók: Tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm người Hungary, người đã sưu tầm âm nhạc dân gian Hungary; ông chuyển đến Hoa Kỳ vào năm 1940 (1881-1945).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nghe một bản nhạc do Bartók sáng tác.)
  • (Âm nhạc của Bartók nổi tiếng với ảnh hưởng từ dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bartókian": liên quan đến phong cách sáng tác của Bartók, thường mang tính chất hiện đại, phức tạp chịu ảnh hưởng từ âm nhạc dân gian.
    • The pianist played with a Bartókian intensity. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi với cường độ mang phong cách Bartók.)
Biến thể từ gần giống
  • Bartókian (tính từ): thuộc về hoặc giống với phong cách của Bartók.
    • The composition has a Bartókian rhythm. (Bản nhạc nhịp điệu giống Bartók.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Hungary: không từ đồng nghĩa trực tiếp; chỉ có thể dùng "composer" (nhà soạn nhạc) hoặc "pianist" (nghệ sĩ dương cầm) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Bartók's style": phong cách sáng tác đặc trưng của Bartók, thường được dùng để chỉ sự kết hợp giữa âm nhạc dân gian kỹ thuật hiện đại.
    • Her performance captured the essence of Bartók's style. (Màn trình diễn của ấy đã nắm bắt được tinh hoa của phong cách Bartók.)