burdock

burdock

A gardener pulls a burdock plant from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngưu bàng: "burdock" một loại cây thân thảo sống hai năm, nguồn gốc từ vùng ôn đới Á-Âu. Cây này rễ cái khỏe thường mọc thẳng đứng, cao từ 0,5 đến 1,5 mét.
    • Quả gai: Đặc điểm nổi bật của cây ngưu bàng quả của (thực chất cụm hoa) nhiều gai nhỏ, dễ bám vào lông động vật hoặc quần áo người, giúp phát tán hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Burdock is often considered a weed, but its root is used in traditional medicine. (Cây ngưu bàng thường bị coi cỏ dại, nhưng rễ của được dùng trong y học cổ truyền.)
    • The burs of burdock stick to your clothes when you walk through the field. (Những quả gai của cây ngưu bàng bám vào quần áo bạn khi bạn đi qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burdock root": rễ ngưu bàng, thường được thu hoạch sử dụng như một loại thảo dược hoặc rau củ.

    • Burdock root is rich in fiber and is used in soups and teas. (Rễ ngưu bàng giàu chất được dùng trong súp trà.)
  • "Burdock leaves": ngưu bàng, có thể dùng làm thuốc đắp hoặc thức ăn cho gia súc.

    • The large leaves of burdock can be used to wrap food for cooking. (Những chiếc lớn của cây ngưu bàng có thể dùng để gói thực phẩm khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Burdock thistle (danh từ): một tên gọi khác của cây ngưu bàng, nhấn mạnh đặc điểm gai giống cây kế.
    • The burdock thistle is common in waste areas and along roadsides. (Cây ngưu bàng dạng kế thường mọcnhững khu đất bỏ hoang ven đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctium: tên chi thực vật của cây ngưu bàng trong phân loại khoa học.
  • Clotbur: một tên gọi khác của cây ngưu bàng, đặc biệt khi nói về quả gai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "burdock" danh từ chỉ thực vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "burdock" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.