bio-assay

bio-assay

A scientist conducts a bio-assay to measure the effect of a new compound.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự đánh giá sinh học: "bio-assay" quá trình đánh giá hoạt tính sinh học của một chất bằng cách kiểm tra tác động của lên một cơ thể sống (sinh vật) so sánh kết quả với một tiêu chuẩn đã được thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Sự đánh giá sinh học của loại thuốc mới cho thấy tác động đáng kể lên sự phát triển của vi khuẩn.)
  • (Các nhà khoa học đã tiến hành một sự đánh giá sinh học để đo lường độc tính của hợp chất hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a bio-assay": thực hiện một sự đánh giá sinh học.
    • The laboratory team performed a bio-assay to determine the potency of the vaccine. (Nhóm phòng thí nghiệm đã thực hiện một sự đánh giá sinh học để xác định hiệu lực của vắc-xin.)
  • "bio-assay results": kết quả của sự đánh giá sinh học.
    • The bio-assay results were consistent with previous studies. (Kết quả của sự đánh giá sinh học phù hợp với các nghiên cứu trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bioassay (cách viết rút gọn, thường dùng thay thế): sự đánh giá sinh học.
    • The bioassay confirmed the presence of toxins in the water sample. (Sự đánh giá sinh học đã xác nhận sự hiện diện của độc tố trong mẫu nước.)
  • Biological assay (cụm từ đồng nghĩa): sự đánh giá sinh học.
    • A biological assay is essential for drug development. (Một sự đánh giá sinh học cần thiết cho việc phát triển thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological test: thử nghiệm sinh học.
  • Biological evaluation: đánh giá sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bio-assay", nhưng có thể dùng các cụm động từ như:
    • Carry out a bio-assay: tiến hành một sự đánh giá sinh học.
      • They carried out a bio-assay to test the water quality. (Họ đã tiến hành một sự đánh giá sinh học để kiểm tra chất lượng nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bio-assay", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:
    • The gold standard of bio-assay: tiêu chuẩn vàng của sự đánh giá sinh học (chỉ phương pháp được công nhận rộng rãi nhất).
      • The mouse model is considered the gold standard of bio-assay for toxicity testing. (Mô hình chuột được coi tiêu chuẩn vàng của sự đánh giá sinh học cho thử nghiệm độc tính.)