bioassay

bioassay

A scientist conducts a bioassay to measure the effect of a new compound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phép thử sinh học: "bioassay" một phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học của một chất (như thuốc, hóa chất, hoặc chất ô nhiễm) bằng cách kiểm tra tác động của lên một sinh vật sống ( dụ: động vật, thực vật, hoặc vi khuẩn) so sánh kết quả với một tiêu chuẩn đã được thỏa thuận.
  2. Động từ:

    • Tiến hành thử nghiệm sinh học: "bioassay" cũng được dùng như một động từ, chỉ hành động thực hiện một phép thử sinh học lên một chất để đánh giá hoạt tính của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bioassay of the new drug showed it was effective against cancer cells. (Phép thử sinh học của loại thuốc mới cho thấy hiệu quả chống lại tế bào ung thư.)
    • Scientists used a bioassay to measure the toxicity of the water sample. (Các nhà khoa học đã sử dụng một phép thử sinh học để đo độc tính của mẫu nước.)
  • Động từ:

    • The laboratory will bioassay the compound to determine its safety. (Phòng thí nghiệm sẽ tiến hành thử nghiệm sinh học hợp chất đó để xác định độ an toàn của .)
    • They bioassayed the plant extract on mice. (Họ đã thử nghiệm sinh học chiết xuất thực vật trên chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a bioassay": thực hiện một phép thử sinh học.

    • The team performed a bioassay to evaluate the pesticide's impact. (Nhóm nghiên cứu đã thực hiện một phép thử sinh học để đánh giá tác động của thuốc trừ sâu.)
  • "bioassay-guided fractionation": phân đoạn dẫn dắt bằng thử sinh học (một kỹ thuật trong hóa học để tách các hợp chất hoạt tính từ hỗn hợp tự nhiên).

    • Bioassay-guided fractionation helped identify the active ingredient. (Phân đoạn dẫn dắt bằng thử sinh học đã giúp xác định thành phần hoạt tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bioassayed (tính từ): đã được thử nghiệm sinh học.

    • The bioassayed sample showed no adverse effects. (Mẫu đã được thử nghiệm sinh học không cho thấy tác dụng phụ.)
  • Bioassayable (tính từ): có thể thử nghiệm sinh học được.

    • This toxin is bioassayable using fish. (Chất độc này có thể thử nghiệm sinh học bằng cách sử dụng .)
Từ đồng nghĩa
  • Biological assay: thử nghiệm sinh học (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế cho "bioassay").
  • Biometric test: kiểm tra sinh trắc (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bioassay" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bioassay".