basra

basra

A cargo ship sails into the port of Basra.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Basra: Đây tên gọi của một thành phố lớn thứ hai tại Iraq, đồng thời một cảng dầu mỏ quan trọngmiền nam Iraq. - Basra is known for its historical significance as a major port city. (Basra nổi tiếng với tầm quan trọng lịch sử như một thành phố cảng lớn.)

dụ sử dụng
  • (Thành phố Basra từng một trung tâm thương mại quan trọng trong khu vực.)
  • (Nhiều mặt hàng dầu mỏ xuất khẩu từ Iraq đi qua cảng Basra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basra" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc kinh tế khi nói về các sự kiện liên quan đến Iraq hoặc Trung Đông.
    • The Battle of Basra was a significant conflict during the Iran-Iraq war. (Trận Basra một cuộc xung đột quan trọng trong chiến tranh Iran-Iraq.)
Biến thể từ gần giống
  • Basran (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Basra.
    • The Basran culture is a blend of various traditions. (Văn hóa Basra sự pha trộn của nhiều truyền thống khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Basra" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Basra".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "Basra".