Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
ngoại động từ
  • phết mỡ lên (thịt quay)
  • rót nến (vào khuôn làm nến)
ngoại động từ
  • lược, khâu lược
ngoại động từ
  • đánh đòn
Related words
Related search result for "baste"
Comments and discussion on the word "baste"