bestow

/bi'stou/
Học thuật
Thân thiện
bestow

The university will bestow an honorary degree upon the distinguished scientist.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tặng cho, ban cho, dành cho: Hành động trao một thứ đó (thường danh dự, đặc ân, quà tặng, hoặc sự chú ý) cho một người hoặc một vật, thường với sắc thái trang trọng hoặc từ vị trí quyền lực, lòng tốt.
    • Để, đặt: Hành động đặt một vật vào một vị trí cụ thể (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • Cho trọ, tìm chỗcho: Cung cấp chỗhoặc nơi trú ẩn cho ai đó (nghĩa cổ, ít dùng).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính: tặng, ban):

    • The king will bestow a knighthood upon the brave soldier. (Nhà vua sẽ ban tước hiệu hiệp sĩ cho người lính dũng cảm.)
    • She bestowed a warm smile on everyone in the room. ( ấy dành một nụ cười ấm áp cho mọi người trong phòng.)
    • The foundation bestows grants on promising young scientists. (Quỹ này trao tài trợ cho các nhà khoa học trẻ triển vọng.)
  • Ngoại động từ (nghĩa ít phổ biến: để, đặt):

    • He carefully bestowed the precious vase on the mantelpiece. (Anh ấy cẩn thận đặt chiếc bình quý giá lên kệ sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bestow on/upon someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, chỉ rõ đối tượng nhận được thứ được ban tặng.
    • Great responsibility was bestowed upon him. (Trách nhiệm lớn đã được giao phó cho anh ta.)
  • "to bestow an honor/a title/a gift": Thường dùng với các danh từ chỉ sự vinh dự, danh hiệu, hoặc quà tặng giá trị.
    • The award bestows great prestige on the winner. (Giải thưởng mang lại uy tín lớn cho người chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestowal (danh từ): Sự ban tặng, sự trao tặng.
    • The bestowal of the award was a solemn ceremony. (Lễ trao giải một buổi lễ trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Confer: Trao tặng (thường dùng cho danh hiệu, bằng cấp một cách chính thức).
  • Grant: Cấp, ban cho (thường quyền lợi, tiền, sự cho phép).
  • Award: Trao giải, trao tặng (thường sau khi đánh giá).
  • Present: Trao tặng, trình bày (có thể trang trọng hoặc thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bestow on/upon: (Đã giải thíchtrên) cấu trúc chính thường được coi như một phần của động từ chính.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "bestow")
bestow

The university will bestow an honorary degree upon the distinguished scientist.

ngoại động từ
  1. bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho
  2. để, đặt
    • to bestow the luggage on the rack
      để hành lý lên giá
  3. cho trọ; tìm chỗcho
    • to bestow someone for the night
      cho ai ngủ trọ lại ban đêm

Từ gần giống

Từ chứa "bestow"

Từ có nhắc đến "bestow"