pasty

/'pwsti/
danh từ
  1. chả nướng bọc bột
tính từ
  1. sền sệt, nhão (như bột nhão...)
  2. xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty-faced)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pasty"

Từ có nhắc đến "pasty"

pasty
A baker holds a warm pasty fresh from the oven.