bawdry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói hoặc văn bản tục tĩu, dâm ô: "Bawdry" chỉ những lời nói, câu chuyện, hoặc tác phẩm viết có nội dung khiêu dâm, thô tục, thường mang tính chất hài hước hoặc châm biếm trong bối cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là những lời tục tĩu kiểu phòng hút thuốc, đầy những câu đùa thô thiển và ẩn ý.)
- (Họ đã xuất bản một tuyển tập các văn bản tục tĩu thời Elizabeth, tôn vinh sự hài hước thô tục của thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bawdry" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ các tác phẩm có nội dung khiêu dâm nhưng mang tính nghệ thuật hoặc giải trí.
- Shakespeare's plays often contain elements of bawdry. (Các vở kịch của Shakespeare thường chứa các yếu tố tục tĩu.)
- "Bawdry" cũng có thể chỉ hành vi hoặc thái độ dâm ô, không đứng đắn.
- The court jester's bawdry amused the nobles but offended the clergy. (Những lời tục tĩu của chú hề trong triều làm các quý tộc thích thú nhưng xúc phạm đến giới tăng lữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bawdy (tính từ): tục tĩu, dâm ô.
- a bawdy joke (một câu chuyện cười tục tĩu)
- Bawdiness (danh từ): sự tục tĩu, tính dâm ô.
- The bawdiness of the performance shocked the audience. (Sự tục tĩu của buổi biểu diễn đã gây sốc cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Obscenity: sự tục tĩu, lời nói tục tĩu (mang tính pháp lý hoặc đạo đức mạnh hơn).
- Lewdness: sự dâm ô, khiêu dâm (nhấn mạnh vào tính chất đồi trụy).
- Ribaldry: lời nói tục tĩu hài hước, thường mang tính châm biếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bawdry", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Engage in bawdry: tham gia vào những lời nói tục tĩu.
- The sailors engaged in bawdry during their shore leave. (Các thủy thủ đã nói những lời tục tĩu trong kỳ nghỉ phép lên bờ.)
Thành ngữ liên quan
- Bawdry as a literary device: tục tĩu như một thủ pháp văn học (dùng để chỉ việc sử dụng các yếu tố tục tĩu trong văn học để tạo hiệu ứng hài hước hoặc phê phán xã hội).
- The author uses bawdry to critique the hypocrisy of the upper class. (Tác giả sử dụng yếu tố tục tĩu để phê phán sự đạo đức giả của tầng lớp thượng lưu.)