baya

baya

A baya weaves its intricate nest from blades of grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ Ấn Độ: "baya" chỉ một loài chim thuộc họ sẻ, thường được tìm thấyẤn Độ các vùng nhiệt đới châu Á. Loài chim này nổi tiếng với khả năng xây tổ phức tạp, thường được gọi là "chim thợ dệt" (weaverbird).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baya is known for its intricate nest-building skills. (Chim baya nổi tiếng với kỹ năng xây tổ tinh xảo.)
    • I saw a baya weaving its nest in the tree. (Tôi đã thấy một con chim baya đang đan tổ trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baya nest": tổ của chim baya, thường được mô tả như một cấu trúc hình cầu hoặc hình chai được dệt từ cỏ .
    • The baya nest is a marvel of natural engineering. (Tổ của chim baya một kỳ quan của kỹ thuật tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Baya weaver (n): tên gọi khác của chim baya, nhấn mạnh khả năng dệt tổ.
    • The baya weaver is a common sight in Indian villages. (Chim thợ dệt baya một cảnh tượng phổ biếncác làng quê Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaverbird: chim thợ dệt, một nhóm chim bao gồm chim baya.
  • Ploceus philippinus: tên khoa học của chim baya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "baya".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "baya".