bayat

bayat

A soldier swears a bayat to his emir.

Định nghĩa

Danh từ: - Lời thề trung thành với một tiểu vương: "bayat" một danh từ chỉ nghi thức hoặc lời thề trung thành, thường được dùng trong bối cảnh các quốc gia Hồi giáo, nơi một người cam kết lòng trung thành với một vị tiểu vương (emir) hoặc người lãnh đạo.

dụ sử dụng
  • (Vị lãnh đạo mới đã nhận được lời thề trung thành từ tất cả các trưởng bộ lạc.)
  • (Ở một số khu vực, "bayat" một nghi lễ chính thức về lòng trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To give bayat: trao lời thề trung thành.

    • The soldiers gave their bayat to the new emir. (Những người lính đã trao lời thề trung thành cho tiểu vương mới.)
  • To accept bayat: chấp nhận lời thề trung thành.

    • The emir accepted the bayat of his subjects. (Tiểu vương đã chấp nhận lời thề trung thành của thần dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bay'ah (danh từ): một biến thể chính tả khác của "bayat", thường dùng trong tiếngRập để chỉ cùng một khái niệm về lời thề trung thành.
    • The bay'ah is a sacred bond in Islamic tradition. ("Bay'ah" một mối ràng buộc thiêng liêng trong truyền thống Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Oath of allegiance: lời thề trung thành.
  • Pledge of loyalty: cam kết trung thành.
  • Fealty: lòng trung thành (thường dùng trong bối cảnh phong kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bayat" đây một danh từ đặc thù trong bối cảnh chính trị tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • To swear bayat: thề trung thành.
    • The chieftains swore bayat to the emir during the ceremony. (Các trưởng đã thề trung thành với tiểu vương trong buổi lễ.)