abaya

abaya

A woman wears an abaya while walking through a market.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo choàng abaya: "abaya" một loại áo choàng dài, rộng, thường màu đen, che phủ toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân. Trang phục này theo truyền thống được phụ nữ Hồi giáo mặc, nhằm thể hiện sự kín đáo tôn giáo.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc abaya màu đen khi đến nhà thờ Hồi giáo.)
  • (Abaya một trang phục phổ biếnnhiều quốc gia Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear an abaya": mặc áo choàng abaya.

    • In some cultures, women are required to wear an abaya in public. (Trong một số nền văn hóa, phụ nữ bắt buộc phải mặc abaya nơi công cộng.)
  • "a traditional abaya": một chiếc abaya truyền thống.

    • She chose a traditional abaya embroidered with gold thread for the ceremony. ( ấy chọn một chiếc abaya truyền thống được thêu chỉ vàng cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abaya (không biến thể): từ này không biến thể phổ biến trong tiếng Anh; một từ mượn từ tiếngRập.
  • Hijab: mạng che đầu (không phải abaya, nhưng thường đi cùng nhau trong trang phục Hồi giáo).
    • She wore a hijab under her abaya. ( ấy đội mạng che đầu bên dưới chiếc abaya.)
Từ đồng nghĩa
  • Robe: áo choàng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải abaya).
  • Cloak: áo khoác ngoài, áo choàng (thường dài che kín).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abaya" trong tiếng Anh, đây từ chỉ một loại trang phục cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.