buyout
Định nghĩa
Danh từ: - Sự mua lại (cổ phần): "buyout" chỉ hành động mua lại toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần của một công ty, thường là để giành quyền kiểm soát công ty đó. Đây là một thuật ngữ trong kinh doanh và tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty phải đối mặt với một vụ mua lại thù địch từ một tập đoàn lớn hơn.)
- (Sau vụ mua lại, các chủ sở hữu mới đã thay đổi đội ngũ quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"management buyout (MBO)": sự mua lại do ban lãnh đạo công ty thực hiện.
- The managers organized a management buyout to take control of the business. (Các nhà quản lý đã tổ chức một vụ mua lại do ban lãnh đạo để nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp.)
"leveraged buyout (LBO)": sự mua lại sử dụng vốn vay.
- A leveraged buyout allowed the investors to acquire the company with borrowed money. (Một vụ mua lại sử dụng vốn vay đã cho phép các nhà đầu tư mua lại công ty bằng tiền vay.)
Biến thể và từ gần giống
- Buy out (động từ): mua lại (cổ phần hoặc quyền lợi của ai đó).
- The partner agreed to buy out the other's share. (Đối tác đã đồng ý mua lại phần cổ phần của người kia.)
Từ đồng nghĩa
- Acquisition: sự mua lại (thường dùng chung cho việc mua tài sản hoặc công ty).
- Takeover: sự tiếp quản (thường mang hàm ý thù địch hoặc ép buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy out: mua lại toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần hoặc quyền lợi.
- The company plans to buy out its competitor. (Công ty dự định mua lại đối thủ cạnh tranh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "buyout" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)