be with it

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - hiểu biết, cập nhật thông tin: "be with it" có nghĩa hiểu về các xu hướng, sự kiện hoặc kiến thức mới nhất trong một lĩnh vực nào đó. thường dùng để chỉ một người luôn bắt kịp thời đại, không lạc hậu.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực sự rất cập nhật về công nghệ.)
  • (Ông tôi già rồi, nhưng ông vẫn rất hiểu biết bắt kịp thời đại.)
  • (Bạn cần phải nắm bắt thông tin để thành công trong ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be with it" có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự nhanh nhạy, thông minh, hoặc gu thẩm mỹ hiện đại.
    • The new manager is very with it; he understands the latest marketing trends. (Người quản lý mới rất cập nhật; anh ấy hiểu các xu hướng tiếp thị mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Get with it (cụm động từ): bắt kịp, hiểu ra.
    • You need to get with it and learn how to use the new software. (Bạn cần phải bắt kịp học cách sử dụng phần mềm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Up-to-date: cập nhật, hiện đại.
  • Informed: thông tin, hiểu biết.
  • Aware: nhận thức, biết .
  • Cool (thông tục): ngầu, sành điệu (trong ngữ cảnh về phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be into something: quan tâm, thích thú với điều đó.

    • She is into the latest fashion. ( ấy thích thời trang mới nhất.)
  • Catch up (with something): bắt kịp (thông tin, xu hướng).

    • I need to catch up with the news. (Tôi cần cập nhật tin tức.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep up with the Joneses: chạy theo xu hướng, cố gắng bằng bạn bè về vật chất hoặc phong cách.
    • They are always trying to keep up with the Joneses by buying the newest gadgets. (Họ luôn cố gắng chạy theo xu hướng bằng cách mua những thiết bị mới nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

be with it
A young professional checks a tablet to be with it on the latest trends.