petitio

petitio

A student points out a petitio in a debate.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngụy biện luẩn quẩn: "petitio" một thuật ngữ logic, được dùng để chỉ một dạng ngụy biện người nói hoặc người viết đã ngầm giả định trước kết luận ngay trong tiền đề của lập luận. Nói cách khác, đây lỗi lập luận vòng quanh, khi bằng chứng đưa ra để chứng minh cho một điều lại chính điều cần được chứng minh.

dụ sử dụng
  • (Lập luận rằng "Kinh Thánh đúng đó lời của Chúa" một petitio kinh điển, giả định nguồn gốc thần thánh của Kinh Thánh để chứng minh tính chân thực của .)
  • (Trong triết học, một petitio thường không bị phát hiện tiền đề kết luận có vẻ tương tự nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petitio principii": Đây dạng đầy đủ của thuật ngữ, nguồn gốc từ tiếng Latin, thường được dùng trong các văn bản học thuật logic học để chỉ chính xác cùng một khái niệm.

    • The fallacy of petitio principii occurs when a statement is used as evidence for itself. (Ngụy biện petitio principii xảy ra khi một phát biểu được dùng làm bằng chứng cho chính .)
  • "petitio" trong tranh luận: Thuật ngữ này thường được dùng để phê phán các lập luận thiếu tính thuyết phục trong các cuộc thảo luận triết học, pháp , hoặc thần học.

    • His defense relied on a petitio, making it logically invalid. (Sự bào chữa của anh ta dựa trên một petitio, khiến không hợp lệ về mặt logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Petitio principii (cụm từ): ngụy biện luẩn quẩn (dạng đầy đủ).
  • Circular reasoning (danh từ): lập luận vòng quanh, một khái niệm tương đương trong tiếng Anh thông thường.
    • Circular reasoning is another term for petitio. (Lập luận vòng quanh một thuật ngữ khác cho petitio.)
Từ đồng nghĩa
  • Begging the question: ngụy biện luẩn quẩn (cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh).
  • Circular argument: lập luận vòng tròn, vòng quanh.
  • Vicious circle: vòng luẩn quẩn (nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ riêng logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "petitio" đây một thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • Beg the question: thành ngữ phổ biến nhất, chỉ hành động đưa ra một lập luận ngụy biện kiểu "petitio".
    • When you say "this drug is effective because it works," you are begging the question. (Khi bạn nói "loại thuốc này hiệu quả tác dụng", bạn đang phạm lỗi ngụy biện luẩn quẩn.)