bear off

Định nghĩa

Động từ: - Mang đi, đưa đi khỏi một nơi nào đó: "bear off" có nghĩa di chuyển ai đó hoặc vật đó ra khỏi một vị trí, môi trường, hoặc trạng thái nhất định, thường mang tính chất vật hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Những giấc mơ đã mang những người theo chủ nghĩa Lãng mạn đi đến những vùng đất xa xôi.)
  • (Chiếc xe đã đưa chúng tôi đến cuộc họp.)
  • (Tôi sẽ đưa bạn đi nghỉ mát.)
  • (Tôi đã bị cuốn đi khi thấy người đàn ông đã chết tôi bắt đầu khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bear off" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả hành động di chuyển hoặc thay đổi trạng thái một cách mạnh mẽ.
    • The wind bore off the leaves into the sky. (Gió đã cuốn những chiếc bay lên trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear (động từ): mang, chịu đựng, sinh ra.
  • Off (giới từ/trạng từ): ra khỏi, cách xa.
Từ đồng nghĩa
  • Carry away: mang đi, cuốn đi.
  • Take away: đưa đi, lấy đi.
  • Transport: vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear down: đè nặng, áp đảo.
    • The responsibilities bore down on him heavily. (Trách nhiệm đè nặng lên anh ấy.)
  • Bear out: xác nhận, chứng minh.
    • The evidence bears out his story. (Bằng chứng xác nhận câu chuyện của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Bear off the palm: giành chiến thắng, đoạt giải.
    • He bore off the palm in the competition. (Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bear off
The captain must bear off from the dock to avoid the rocks.