brief

/bri:f/
Học thuật
Thân thiện
brief

The lawyer prepared a brief for the upcoming case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngắn, vắn tắt: Chỉ sự việc diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc được diễn đạt một cách ngắn gọn, súc tích.
    • Ngắn (về trang phục): Chỉ quần áo rất ngắn, để lộ nhiều da thịt.
  2. Danh từ:

    • Bản tóm tắt, bản toát yếu: Một văn bản ngắn gọn trình bày những điểm chính, những sự kiện cốt lõi.
    • Hồ sơ vụ kiện (pháp ): Tài liệu tóm tắt các sự kiện luật điểm liên quan đến một vụ kiện, được giao cho luật sư.
    • Lệnh, chỉ thị: Thông tin hoặc hướng dẫn chi tiết được cung cấp cho ai đó, đặc biệt trước một nhiệm vụ.
  3. Ngoại động từ:

    • Tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết: Trình bày ngắn gọn các sự kiện hoặc chỉ dẫn quan trọng cho ai đó.
    • Giao hồ sơ vụ kiện: Cung cấp hồ sơ pháp cho luật sư để họ biện hộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please keep your answer brief. (Xin hãy giữ câu trả lời của anh thật ngắn gọn.)
    • We had a brief meeting this morning. (Chúng tôi đã một cuộc họp ngắn sáng nay.)
    • She wore a brief skirt. ( ấy mặc một chiếc váy ngắn.)
  • Danh từ:

    • The lawyer studied the brief carefully. (Luật sư nghiên cứu kỹ hồ sơ vụ kiện.)
    • Here is a brief of the main points from the report. (Đây bản tóm tắt những điểm chính từ báo cáo.)
    • The pilot received a final brief before the mission. (Phi công nhận được chỉ thị cuối cùng trước nhiệm vụ.)
  • Ngoại động từ:

    • The manager will brief the team on the new project. (Quản lý sẽ báo cáo ngắn gọn cho nhóm về dự án mới.)
    • He was briefed by his lawyer before the trial. (Anh ấy được luật sư của mình phổ biến thông tin trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In brief": Nói tóm lại, một cách ngắn gọn.

    • In brief, the project was a success. (Nói tóm lại, dự án đã thành công.)
  • "To hold a brief for someone/something": Biện hộ, ủng hộ cho ai/điều .

    • He always holds a brief for environmental protection. (Anh ấy luôn ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
  • "To be brief": Ngắn gọn, súc tích (thường dùng như một lời nhắc nhở).

    • Please be brief, we have limited time. (Xin hãy ngắn gọn, chúng ta thời gian hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Briefly (trạng từ): Một cách ngắn gọn, vắn tắt.

    • He explained the situation briefly. (Anh ấy giải thích tình huống một cách ngắn gọn.)
  • Briefing (danh từ): Buổi phổ biến thông tin, bản chỉ thị.

    • We have a security briefing at 9 AM. (Chúng ta một buổi phổ biến thông tin an ninh lúc 9 giờ sáng.)
  • Briefcase (danh từ): Cặp tài liệu (đây một từ ghép, được liệt kê riêng).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Concise (súc tích), short (ngắn), abbreviated (rút gọn).
  • Danh từ: Summary (bản tóm tắt), outline (đề cương), dossier (hồ sơ).
  • Động từ: Inform (thông báo), instruct (hướng dẫn), update (cập nhật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brief someone in (on something): Cung cấp thông tin cần thiết cho ai về việc .
    • Can you brief me in on what happened at the meeting? (Anh có thể cho tôi biết thông tin về những đã xảy ra trong cuộc họp được không?)
Thành ngữ liên quan
  • To make a long story brief: Nói tóm lại, rút ngắn câu chuyện dài.
    • To make a long story brief, we decided to cancel the trip. (Nói tóm lại, chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.)
brief

The lawyer prepared a brief for the upcoming case.

tính từ
  1. ngắn, vắn tắt, gọn
    • a brief note
      lời ghi chú vắn tắt
danh từ
  1. bản tóm tắt, bản toát yếu
  2. (pháp ) bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); ((nghĩa rộng)) việc kiện, việc tố tụng
    • to hold a brief for someone
      biện hộ cho ai, cãi cho ai (luật sư)
  3. lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
  4. (tôn giáo) chiếu thư (của giáo hoàng)

Idioms

  • in brief
    tóm lại
ngoại động từ
  1. tóm tắt lại
  2. lập hồ sơ (một vụ kiện)
  3. giao cho luật sư để biện hộ
  4. chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
  5. chỉ dẫn tường tận