prof

prof

The prof stands at the front of a university lecture hall, gesturing toward a large chalkboard filled with complex mathematical equations.

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo sư: "prof" cách gọi thân mật, rút gọn của từ "professor", dùng để chỉ một giảng viên hoặc giáo sư tại trường cao đẳng hoặc đại học.

dụ sử dụng
  • (Vị giáo sư đã giảng một bài giảng hấp dẫn về lịch sử cổ đại.)
  • (Tôi cần hỏi giáo sư của mình về việc gia hạn bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prof" thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng giữa sinh viên với nhau hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thay vì dùng từ "professor" trang trọng hơn.

    • The prof is really strict about deadlines. (Vị giáo sư rất nghiêm khắc về hạn nộp bài.)
  • "Prof" có thể đi kèm với tên riêng để chỉ một giáo sư cụ thể.

    • I have Prof. Smith for biology this semester. (Tôi học môn sinh học với Giáo sư Smith trong học kỳ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Professor (n): giáo sư (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
    • Professor Johnson is an expert in chemistry. (Giáo sư Johnson một chuyên gia về hóa học.)
  • Professorship (n): chức vụ giáo sư.
    • She was awarded a professorship at the university. ( ấy được trao chức vụ giáo sư tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Lecturer: giảng viên (thườngbậc thấp hơn giáo sư).
  • Faculty member: thành viên giảng viên.
  • Academic: học giả, nhà nghiên cứu trong trường đại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "prof", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh:
    • Check with the prof: hỏi ý kiến giáo sư.
      • You should check with the prof about the exam format. (Bạn nên hỏi giáo sư về hình thức thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Prof's pet": sinh viên được giáo sư ưu ái (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He's always the prof's pet because he answers all the questions. (Anh ta luôn học trò cưng của giáo sư trả lời hết mọi câu hỏi.)