borrow

/'bɔrou/
động từ
  1. vay, mượn
    • to borrow at interest
      vay lãi
  2. theo, mượn
    • to borrow an idea
      theo ý kiến, mượn ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "borrow"

borrow
May I borrow your lawn mower?