borrow

/'bɔrou/
Học thuật
Thân thiện
borrow

May I borrow your lawn mower?

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vay, mượn (tiền hoặc vật): Hành động nhận tạm thời một thứ đó (thường tiền hoặc đồ vật) từ người khác với lời hứa sẽ trả lại.
    • Mượn, tiếp thu (ý tưởng, từ ngữ, khái niệm): Hành động sử dụng hoặc áp dụng một ý tưởng, phương pháp, hoặc từ ngữ từ một nguồn hoặc người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I need to borrow some money from the bank to buy a car. (Tôi cần vay một ít tiền từ ngân hàng để mua xe hơi.)
    • Can I borrow your pen? I'll return it after class. (Tôi có thể mượn cây bút của bạn không? Tôi sẽ trả lại sau giờ học.)
    • Many languages borrow words from English. (Nhiều ngôn ngữ mượn từ từ tiếng Anh.)
    • The author borrowed the plot from an ancient legend. (Tác giả đã mượn cốt truyện từ một truyền thuyết cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "borrow trouble": Tự chuốc lấy rắc rối, lo lắng về những điều chưa xảy ra.

    • Don't borrow trouble by worrying about the interview now. Just prepare well. (Đừng tự chuốc rắc rối bằng cách lo lắng về buổi phỏng vấn ngay bây giờ. Chỉ cần chuẩn bị tốt thôi.)
  • "borrow time": Cố gắng kéo dài thời gian, trì hoãn.

    • We're just borrowing time until the new manager arrives. (Chúng ta chỉ đang cố kéo dài thời gian cho đến khi quản lý mới đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Borrower (n): Người đi vay, người mượn.

    • The bank checks the credit history of every borrower. (Ngân hàng kiểm tra lịch sử tín dụng của mọi người đi vay.)
  • Borrowing (n): Hành động vay mượn; vật/tiền được mượn.

    • The company's heavy borrowing led to financial problems. (Việc vay mượn nhiều của công ty đã dẫn đến các vấn đề tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Take on loan: Nhận dưới hình thức cho vay.
  • Use temporarily: Sử dụng tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Lend: Cho vay, cho mượn.
  • Return: Trả lại.
  • Own: Sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Borrow against: Vay tiền bằng cách dùng tài sản thế chấp.
    • They had to borrow against their house to pay for the medical bills. (Họ phải vay tiền bằng cách thế chấp ngôi nhà để thanh toán hóa đơn y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Neither a borrower nor a lender be: Đừng người đi mượn cũng đừng người cho mượn (khuyên nên tránh các mối quan hệ vay mượn để giữ tình bạn).
    • He lives by the motto "neither a borrower nor a lender be." (Anh ấy sống theo phương châm "đừng kẻ đi mượn cũng đừng người cho mượn".)
borrow

May I borrow your lawn mower?

động từ
  1. vay, mượn
    • to borrow at interest
      vay lãi
  2. theo, mượn
    • to borrow an idea
      theo ý kiến, mượn ý kiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống