bear out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Chứng minh, xác nhận, làm rõ sự thật: "Bear out" có nghĩa là cung cấp bằng chứng hoặc thông tin để hỗ trợ một tuyên bố, câu chuyện hoặc niềm tin, khiến nó trở nên đáng tin cậy hơn hoặc được khẳng định là đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Bằng chứng xác nhận lời khai của nhân chứng.)
- (Những dự đoán của anh ấy đã được các sự kiện sau đó chứng minh là đúng.)
- (Dữ liệu xác nhận giả thuyết của chúng tôi về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be borne out by something": được chứng minh hoặc xác nhận bởi điều gì đó. (Lý thuyết đã được nhiều thí nghiệm chứng minh.)
- "to bear out a claim/statement": hỗ trợ một tuyên bố hoặc lời khẳng định. (Các tài liệu xác nhận tuyên bố quyền sở hữu của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bear out (động từ): dạng chia ở quá khứ là bore out, quá khứ phân từ là borne out.
- Outbear (động từ, hiếm): mang ra ngoài, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa chứng minh.
Từ đồng nghĩa
- Confirm: xác nhận. (Kết quả xét nghiệm xác nhận chẩn đoán.)
- Corroborate: chứng thực, hỗ trợ. (Nhiều nhân chứng đã chứng thực chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm.)
- Substantiate: chứng minh bằng bằng chứng. (Họ cần chứng minh các tuyên bố của mình bằng dữ liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bear out (đã giải thích ở trên) là cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
- Bear out the truth: làm sáng tỏ sự thật. (Thời gian sẽ làm sáng tỏ sự thật trong lời nói của anh ấy.)