bayrut

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thành phố thủ đô của Liban: "bayrut" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của Liban, nằmphía tây đất nước này, bên bờ Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
  • (Bayrut một thành phố sôi động với lịch sử văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Bayrut những bãi biển đẹp ẩm thực ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of Bayrut": trung tâm của Bayrut, ám chỉ khu vực sầm uất nhất.
    • The heart of Bayrut is known for its bustling markets and modern architecture. (Trung tâm của Bayrut nổi tiếng với các khu chợ nhộn nhịp kiến trúc hiện đại.)
  • "Bayrut, the Paris of the Middle East": biệt danh lịch sử của Bayrut, ám chỉ sự phồn hoa ảnh hưởng văn hóa Pháp.
    • Before the civil war, Bayrut was often called the Paris of the Middle East. (Trước cuộc nội chiến, Bayrut thường được gọi là Paris của Trung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Beirut (danh từ riêng): cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, đồng nghĩa với "bayrut".
    • Beirut is the capital of Lebanon. (Beirut thủ đô của Liban.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Liban: cách gọi theo chức năng, không phải tên chính thức.
  • Đô thị ven biển Liban: mô tả vị trí địa của Bayrut.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "bayrut" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "From Bayrut to the world": một khẩu hiệu hoặc cách nói ám chỉ sự kết nối quốc tế của thành phố.
    • The festival showcased art from Bayrut to the world. (Lễ hội đã giới thiệu nghệ thuật từ Bayrut ra thế giới.)
  • "Bayrut nights": ám chỉ cuộc sống về đêm sôi động của thành phố.
    • They enjoyed the famous Bayrut nights with music and dancing. (Họ tận hưởng những đêm Bayrut nổi tiếng với âm nhạc khiêu vũ.)