bharat

bharat

India is often referred to as Bharat in its constitution.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ấn Độ: "Bharat" tên gọi chính thức bằng tiếng Hindi của nước Cộng hòa Ấn Độ, một quốc gia nằmNam Á. Đây quốc gia đông dân thứ hai trên thế giới, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1947. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Phạn cổ, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc mang tính truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Bharat is known for its rich cultural heritage and diverse population. (Ấn Độ được biết đến với di sản văn hóa phong phú dân số đa dạng.)
    • The official name of the country is the Republic of India, also called Bharat. (Tên chính thức của quốc gia này Cộng hòa Ấn Độ, còn được gọi là Bharat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bharat Mata": Mẹ Ấn Độ, một biểu tượng quốc gia được tôn kính, thường xuất hiện trong các bài hát yêu nước văn hóa đại chúng.

    • Many patriotic songs in India praise Bharat Mata. (Nhiều bài hát yêu nướcẤn Độ ca ngợi Mẹ Ấn Độ.)
  • "Bharat Ratna": Giải thưởng dân sự cao nhất của Ấn Độ.

    • The Bharat Ratna award is given for exceptional public service. (Giải thưởng Bharat Ratna được trao cho những cống hiến xuất sắc cho công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bhārat (n): cách viết Latin hóa khác của "Bharat", thường dùng trong ngôn ngữ học.
  • Bharatiya (adj): thuộc về Ấn Độ, liên quan đến văn hóa Ấn Độ.
    • Bharatiya culture is very ancient and diverse. (Văn hóa Ấn Độ rất cổ xưa đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • India: tên tiếng Anh phổ biến của quốc gia này.
  • Hindustan: tên gọi lịch sử, thường dùng trong thơ ca hoặc bối cảnh văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bharat" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Jai Bharat": nghĩa "Chiến thắng Ấn Độ", một câu khẩu hiệu yêu nước.
    • The crowd shouted "Jai Bharat" during the independence day celebration. (Đám đông vang "Jai Bharat" trong lễ kỷ niệm ngày độc lập.)