beirut

beirut

Beirut is a vibrant city on the Mediterranean coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô thành phố lớn nhất của Lebanon: "Beirut" tên gọi của thủ đô thành phố lớn nhất của quốc gia Lebanon, nằmphía tây Lebanon trên bờ biển Địa Trung Hải. Thành phố này nổi tiếng với lịch sử lâu đời, văn hóa đa dạng, từng trung tâm tài chính, thương mại quan trọng của khu vực Trung Đông.
dụ sử dụng
  • (Beirut nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động di sản văn hóa phong phú.)
  • (Thủ đô của Lebanon, Beirut, một lịch sử lâu dài từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beirut of the Middle East": một cụm từ ẩn dụ để chỉ bất kỳ thành phố nào sự pha trộn văn hóa tương tự hoặc từng trải qua xung đột, nhưng thường dùng để miêu tả chính Beirut.
    • Some historians call pre-war Beirut the "Paris of the Middle East" for its cosmopolitan atmosphere. (Một số nhà sử học gọi Beirut trước chiến tranh "Paris của Trung Đông" bầu không khí quốc tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Beiruti (danh từ/tính từ): chỉ người dân hoặc thứ đó thuộc về Beirut.
    • The Beiruti cuisine is famous for its mezze and seafood. (Ẩm thực Beiruti nổi tiếng với các món mezze hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Lebanon: một cách diễn đạt đồng nghĩa chính xác, nhưng không phải một từ đơn.
  • Thành phố cảng Lebanon: ám chỉ vị trí địa của Beirut, nhưng không phải tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Beirut" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Beirut of the East": một thành ngữ hiếm gặp, dùng để so sánh một thành phố khác với Beirut về sự hỗn loạn hoặc văn hóa.
    • After the war, the city was often called the "Beirut of the East" due to its rebuilding efforts. (Sau chiến tranh, thành phố thường được gọi là "Beirut của phương Đông" những nỗ lực tái thiết của .)