beauvoir

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Beauvoir: Tên của một nhà văn, nhà triết học nhà nữ quyền người Pháp, tên đầy đủ Simone de Beauvoir (1908-1986). nổi tiếng với các tác phẩm về chủ nghĩa hiện sinh phong trào nữ quyền, đặc biệt cuốn sách "Giới tính thứ hai" (The Second Sex).

dụ sử dụng
  • Simone de Beauvoir một trong những nhà tư tưởng ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20. (Simone de Beauvoir is one of the most influential thinkers of the 20th century.)

  • Beauvoir đã viết nhiều tác phẩm về sự tự do trách nhiệm của con người. (Beauvoir wrote many works about human freedom and responsibility.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the philosophy of Beauvoir": triết học của Beauvoir, thường liên quan đến chủ nghĩa hiện sinh nữ quyền.

    • The philosophy of Beauvoir challenges traditional gender roles. (Triết học của Beauvoir thách thức các vai trò giới tính truyền thống.)
  • "Beauvoir's legacy": di sản của Beauvoir, ảnh hưởng của đối với tư tưởng hiện đại.

    • Beauvoir's legacy continues to inspire feminists worldwide. (Di sản của Beauvoir tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà nữ quyền trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauvoirian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Simone de Beauvoir hoặc tư tưởng của .
    • Her Beauvoirian analysis of society was groundbreaking. (Phân tích theo quan điểm Beauvoir của ấy về xã hội đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Beauvoir" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Nhà nữ quyền Pháp: French feminist (chỉ đặc điểm của Beauvoir).
    • Nhà hiện sinh: existentialist (chỉ lĩnh vực triết học của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Beauvoir".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Beauvoir". Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, có thể gặp:
    • "the Beauvoirian perspective": góc nhìn Beauvoir, chỉ cách tiếp cận triết học hoặc nữ quyền dựa trên tư tưởng của .
      • From the Beauvoirian perspective, gender is a social construct. (Từ góc nhìn Beauvoir, giới tính một cấu trúc xã hội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

beauvoir
Simone de Beauvoir wrote many influential books about philosophy and women's rights.