beefalo
Danh từ: Bò lai bison (hoặc bò lai trâu rừng châu Mỹ): "Beefalo" là một giống gia súc lai, được tạo ra bằng cách cho bò nhà (cattle) lai với bò rừng châu Mỹ (American buffalo, còn gọi là bison). Giống này cho thịt nạc hơn so với các giống bò thông thường.
- (Người nông dân quyết định nuôi bò lai bison để lấy thịt nạc hơn.)
- (Bò lai bison được biết đến với sức chịu đựng tốt và khả năng sinh sống trong khí hậu khắc nghiệt.)
- "Beefalo herd": đàn bò lai bison.
- A large beefalo herd roams the grasslands of the ranch. (Một đàn bò lai bison lớn đang lang thang trên đồng cỏ của trang trại.)
- "Beefalo breeding": nhân giống bò lai bison.
- Beefalo breeding requires careful genetic management to maintain hybrid vigor. (Việc nhân giống bò lai bison đòi hỏi quản lý di truyền cẩn thận để duy trì ưu thế lai.)
- Cattalo (n): một thuật ngữ cũ hoặc ít phổ biến hơn để chỉ cùng một loại bò lai giữa bò nhà và bison.
- Hybrid (n): con lai (dùng chung cho các loài lai khác).
- Leaner (adj): nạc hơn (mô tả thịt).
- Bison-cattle hybrid: bò lai bison (cụm từ mô tả trực tiếp).
- Crossbreed: giống lai (thuật ngữ chung).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beefalo", nhưng có thể dùng với động từ chung): - Cross with: lai với. - They cross domestic cattle with bison to produce beefalo. (Họ lai bò nhà với bison để tạo ra bò lai bison.)
(Không có thành ngữ đặc thù cho "beefalo". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ chung về lai tạo): - The best of both worlds: điều tốt nhất của cả hai thế giới (ám chỉ lợi ích từ việc lai hai giống). - Beefalo offers the best of both worlds: the hardiness of bison and the docility of cattle. (Bò lai bison mang lại điều tốt nhất của cả hai thế giới: sức chịu đựng của bison và tính hiền lành của bò nhà.)