baffle

/'bæfl/
danh từ
  1. sự cản trở, sự trở ngại
  2. (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
  3. (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
ngoại động từ
  1. làm trở ngại
  2. làm hỏng, làm thất bại
    • to baffle a plan
      làm thất bại một kế hoạch
  3. làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
    • baffling winds
      gió đổi hướng luôn luôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

baffle
A technician installs a baffle inside the air duct.