baffle
/'bæfl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm bối rối, làm khó hiểu: Gây ra sự hoang mang hoặc không hiểu vì điều gì đó quá phức tạp hoặc khó giải thích.
- Làm thất bại, cản trở: Ngăn chặn ai đó đạt được mục tiêu hoặc làm hỏng một kế hoạch.
- Làm lạc hướng, làm sai lạc: Làm cho thứ gì đó (như âm thanh, ánh sáng, dòng chảy) đi chệch hướng hoặc bị phân tán.
Danh từ (Kỹ thuật):
- Vách ngăn, màng chắn: Một tấm hoặc bề mặt được thiết kế để kiểm soát, hướng dẫn hoặc làm giảm dòng chảy của chất lỏng, âm thanh hoặc ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The complex instructions completely baffled me. (Những hướng dẫn phức tạp hoàn toàn làm tôi bối rối.)
- The detective was baffled by the lack of evidence. (Viên thám tử bị làm cho bối rối bởi sự thiếu hụt bằng chứng.)
- The security system baffled all attempts to break in. (Hệ thống an ninh đã làm thất bại mọi nỗ lực đột nhập.)
Danh từ:
- The speaker cabinet has a built-in baffle to improve sound quality. (Thùng loa có một vách ngăn tích hợp để cải thiện chất lượng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be baffled by something": bị làm cho bối rối, hoang mang bởi điều gì đó.
- Scientists are baffled by the strange behavior of the particles. (Các nhà khoa học bị làm cho bối rối bởi hành vi kỳ lạ của các hạt.)
"baffling" (Tính từ): khó hiểu, gây bối rối.
- He gave a baffling explanation that no one understood. (Anh ta đưa ra một lời giải thích khó hiểu mà không ai hiểu được.)
Biến thể và từ gần giống
- Bafflement (danh từ): sự bối rối, sự hoang mang.
- Her face showed complete bafflement. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự bối rối hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Perplex: làm lúng túng, làm bối rối.
- Bewilder: làm hoang mang, làm rối trí.
- Frustrate: làm thất bại, làm nản lòng.
- Thwart: ngăn cản, làm hỏng (một kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- sự cản trở, sự trở ngại
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
ngoại động từ
- làm trở ngại
- làm hỏng, làm thất bại
- to baffle a planlàm thất bại một kế hoạch
- làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
- baffling windsgió đổi hướng luôn luôn